millet
millet dùng để chỉ một nhóm các loại cây lương thực thuộc họ cỏ, đặc trưng bởi hạt nhỏ và khả năng chịu hạn cao. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "kê". Đây là một loại ngũ cốc quan trọng ở nhiều vùng nông thôn, đặc biệt là tại châu Á và châu Phi, thường được sử dụng làm thực phẩm cho người hoặc thức ăn cho gia súc.
Phân biệt với các loại ngũ cốc khác
Người học cần phân biệt millet với các loại hạt tương tự như sorghum (cao lương) hoặc corn (ngô). Mặc dù cả ba đều là cây lương thực, nhưng millet có kích thước hạt nhỏ hơn nhiều và thường được trồng ở những vùng đất khô cằn nơi các loại cây khác khó sinh trưởng. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn sử dụng từ "kê" để đảm bảo tính chính xác về mặt nông học.
Ví dụ đúng: millet porridge (cháo kê)
Ví dụ đúng: millet fields (cánh đồng kê)
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, millet thường xuất hiện trong các văn bản về nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc lịch sử canh tác. Khi nói về chế độ ăn uống hiện đại, millet thường được nhắc đến như một loại thực phẩm không chứa gluten (gluten-free), tương tự như quinoa (diêm mạch). Hãy lưu ý rằng trong tiếng Việt, "kê" là một thuật ngữ cụ thể, vì vậy không nên nhầm lẫn hoặc dùng chung với các từ chỉ hạt ngũ cốc nói chung như grain hay cereal khi muốn chỉ đích danh loại cây này.
Uncountable when referring to the grain as a food source or crop in bulk.
Ý nghĩa
Một nhóm các loại cỏ hàng năm có hạt nhỏ được trồng để làm thực phẩm
The farmer planted millet to withstand the dry season.
Người nông dân đã trồng kê để chống chọi với mùa khô.