D
Dicread
HomeDictionaryMmemorandum

memorandum

bản ghi nhớ / biên bản ghi nhớ / ghi chú
Danh từ
Số nhiều: memoranda

Ý nghĩa

Danh từbản ghi nhớ

Một thông điệp hoặc hồ sơ bằng văn bản được sử dụng trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức để truyền đạt thông tin nội bộ

"The manager sent a memorandum to all staff regarding the new holiday policy."

Quản lý đã gửi một bản ghi nhớ cho toàn thể nhân viên về chính sách nghỉ lễ mới.

Danh từbiên bản ghi nhớ

Một tuyên bố hoặc thỏa thuận chính thức bằng văn bản giữa hai hoặc nhiều bên, thường được sử dụng trong ngoại giao hoặc luật pháp, để ghi lại các điều khoản của một sự hiểu biết chung

"The two nations signed a memorandum of understanding to cooperate on climate change."

Hai quốc gia đã ký một biên bản ghi nhớ để hợp tác về biến đổi khí hậu.

Danh từghi chú

Một mẩu ghi chép được lập ra để giúp ai đó nhớ một điều gì đó

"He kept a small memorandum of the names and addresses of his clients."

Anh ấy đã lưu một ghi chú nhỏ về những món đồ cần mua cho dự án.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error