D
Dicread
HomeDictionaryMmedic

medic

quân y / bác sĩ
Danh từ
Số nhiều: medics

Ý nghĩa

Danh từquân y

Người được đào tạo để sơ cứu và điều trị y tế khẩn cấp, đặc biệt là trong môi trường quân sự hoặc chiến đấu

"The combat medic rushed to the front lines to treat the wounded soldiers."

Người quân y vội vã tiến về phía tiền tuyến để điều trị cho những binh sĩ bị thương.

Danh từbác sĩ

Một sinh viên y khoa hoặc một bác sĩ, thường được dùng trong ngôn ngữ thân mật hoặc theo vùng miền

"He is a young medic finishing his residency at the city hospital."

Anh ấy là một bác sĩ trẻ đang hoàn thành chương trình nội trú tại bệnh viện thành phố.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error