marksman
tay súng
[C] Đếm được
Số nhiều: marksmen
marksman dùng để chỉ một người có khả năng bắn súng hoặc bắn cung cực kỳ chính xác. Từ này mang sắc thái tôn vinh kỹ năng, sự điềm tĩnh và khả năng kiểm soát tuyệt đối đối với vũ khí. Trong khi các từ như shooter chỉ đơn thuần là người bắn súng (có thể là nghiệp dư hoặc không có kỹ năng đặc biệt), thì marksman nhấn mạnh vào trình độ chuyên môn cao và độ chính xác gần như tuyệt đối.
Used to count individual people who possess the skill of precision shooting.
Ý nghĩa
Danh từtay súng
Người có kỹ năng bắn súng hoặc bắn cung với độ chính xác cao
He is a champion marksman in the national competition.
Anh ấy là một tay súng vô địch trong cuộc thi quốc gia.