lukewarm
lukewarm được sử dụng để mô tả trạng thái không đạt đến mức độ cực đoan về nhiệt độ hoặc cảm xúc, mang sắc thái trung tính hoặc thiếu sức sống.
Sắc thái về nhiệt độ
Khi nói về chất lỏng, lukewarm chỉ mức nhiệt độ âm ấm, tức là hơi ấm nhưng không đủ nóng để gây bỏng và không đủ lạnh để tạo cảm giác mát. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "âm ấm" hoặc "hơi ấm".
Ví dụ: lukewarm water (nước âm ấm).
Sắc thái về cảm xúc và thái độ
Khi dùng để mô tả phản ứng, sự đón nhận hoặc tình cảm, lukewarm mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự hờ hững, thiếu nhiệt huyết hoặc không mấy mặn mà. Nó đối lập hoàn toàn với sự nhiệt tình (enthusiastic). Người học cần lưu ý rằng trong ngữ cảnh này, lukewarm không đơn thuần là "trung lập" mà thường hàm ý một sự thất vọng nhẹ vì đối tượng không hào hứng như mong đợi.
Ví dụ: a lukewarm response (một phản ứng hờ hững/không mấy mặn mà).
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt lukewarm với tepid. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là "âm ấm", nhưng tepid thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn hoặc trong y khoa, trong khi lukewarm phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Về mặt cảm xúc, tepid cũng có nghĩa là hờ hững nhưng ít phổ biến hơn lukewarm khi mô tả thái độ của đám đông hoặc công chúng.
Ý nghĩa
Ấm vừa phải; không nóng cũng không lạnh
"She drank a glass of lukewarm water."
Cô ấy đã uống một ly nước âm ấm.
Thể hiện sự thiếu nhiệt tình, đam mê hoặc niềm tin
"The audience gave the performance a lukewarm reception."
Khán giả đã đón nhận buổi biểu diễn một cách hờ hững.