distillate
chất chưng cất
Danh từ
Số nhiều: distillates
Ý nghĩa
Danh từchất chưng cất
Một sản phẩm dạng lỏng thu được từ quá trình chưng cất, trong đó một chất được đun nóng thành hơi và sau đó ngưng tụ trở lại thành chất lỏng
"The chemist carefully collected the distillate in a chilled flask."
Nhà hóa học cẩn thận thu thập chất chưng cất vào một bình định mức làm lạnh.