tough
/tʌf/
tough là một từ đa nghĩa với sắc thái thay đổi tùy theo đối tượng mà nó mô tả. Khi nói về vật chất, nó chỉ sự bền bỉ, khó bị phá hủy hoặc khó cắt đứt. Khi nói về con người, nó nhấn mạnh sự kiên cường, khả năng chịu đựng áp lực cao về cả thể chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên, khi mô tả một tình huống hoặc một bài toán, tough lại mang nghĩa là hóc búa hoặc khắc nghiệt, đòi hỏi nhiều nỗ lực mới có thể vượt qua.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn tough với hard hoặc strong. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "khó" hoặc "mạnh", nhưng chúng có sự khác biệt về bản chất:
tough so với hard: Trong khi hard thường chỉ độ cứng vật lý (không thể bị nén) hoặc độ khó mang tính logic, thì tough nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng mà không bị gãy, hỏng hoặc bỏ cuộc. Ví dụ, một miếng thịt hard là thịt bị cứng/khô, nhưng một miếng thịt tough là thịt dai (khó nhai).
tough so với strong: strong chỉ sức mạnh cơ bắp hoặc quyền lực, còn tough chỉ sự lì lợm và khả năng chống chọi với nghịch cảnh. Một người có thể strong nhưng không tough nếu họ dễ dàng bị suy sụp trước những khó khăn kéo dài.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp đời thường, tough còn được dùng trong các cụm từ cố định để diễn đạt sự quyết liệt hoặc không khoan nhượng. Ví dụ, cụm từ get tough with someone có nghĩa là trở nên nghiêm khắc hơn để buộc ai đó phải tuân thủ quy định.
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng hard cho mọi trường hợp "khó". Hãy nhớ rằng khi muốn nhấn mạnh sự khắc nghiệt của điều kiện sống hoặc sự hóc búa của một quyết định mang tính cảm xúc, tough sẽ mang lại cảm giác tự nhiên và chính xác hơn.
❌ The weather is hard. (Không tự nhiên)
✅ The weather is tough. (Thời tiết khắc nghiệt)
❌ It was a hard decision to make. (Đúng, nhưng mang nghĩa khó về mặt logic/lựa chọn)
✅ It was a tough decision to make. (Nhấn mạnh sự đau đớn, khó khăn về mặt tâm lý khi phải quyết định)
Ý nghĩa
Nghiêm trọng hoặc gay gắt
tough conditions
Cam chịu hoặc chống chọi với điều gì đó khó khăn
Ví dụ
Hợp kim mới này cực kỳ bền và chống nứt dưới áp lực.
Bạn phải thật kiên cường mới có thể sống sót trong lực lượng đặc biệt.
Tôi không thể tin được là bài toán này lại hóc búa đến thế.
Những người tị nạn đã chịu đựng những mùa đông khắc nghiệt trên núi.
Hãy cứ kiên trì chịu đựng thêm vài ngày nữa cho đến cuối tuần.
Chúng tôi đã phải chịu đựng cơn bão trong một căn chòi nhỏ.
Sếp đang có thái độ khắc nghiệt đối với việc đi muộn trong tháng này.
Cụm động từ
tough out
Kiên trì vượt qua một tình huống khó khăn bằng sự quyết tâm và bền bỉ
Họ đã xoay xở để kiên trì vượt qua thời kỳ suy thoái.