D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtough

tough

bền / kiên cường / hóc búa / khắc nghiệt / dai / chịu đựng / kiên trì

/tʌf/

Tính từNgoại động từNội động từ
Quá khứ: toughedPhân từ 2: toughedV-ing: toughingSo sánh hơn: tougherSo sánh nhất: toughest

tough một từ đa nghĩa với sắc thái thay đổi tùy theo đối tượng tả. Khi nói về vật chất, chỉ sự bền bỉ, khó bị phá hủy hoặc khó cắt đứt. Khi nói về con người, nhấn mạnh sự kiên cường, khả năng chịu đựng áp lực cao về cả thể chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên, khi tả một tình huống hoặc một bài toán, tough lại mang nghĩa hóc búa hoặc khắc nghiệt, đòi hỏi nhiều nỗ lực mới thể vượt qua.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn tough với hard hoặc strong. Mặc cả ba đều thể dịch "khó" hoặc "mạnh", nhưng chúng sự khác biệt về bản chất:

tough so với hard: Trong khi hard thường chỉ độ cứng vật (không thể bị nén) hoặc độ khó mang tính logic, thì tough nhấn mạnh vào khả năng chịu đựng không bị gãy, hỏng hoặc bỏ cuộc. dụ, một miếng thịt hard thịt bị cứng/khô, nhưng một miếng thịt tough thịt dai (khó nhai).
tough so với strong: strong chỉ sức mạnh bắp hoặc quyền lực, còn tough chỉ sự lợm khả năng chống chọi với nghịch cảnh. Một người thể strong nhưng không tough nếu họ dễ dàng bị suy sụp trước những khó khăn kéo dài.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong giao tiếp đời thường, tough còn được dùng trong các cụm từ cố định để diễn đạt sự quyết liệt hoặc không khoan nhượng. dụ, cụm từ get tough with someone nghĩa trở nên nghiêm khắc hơn để buộc ai đó phải tuân thủ quy định.

Một sai lầm phổ biến của người Việt sử dụng hard cho mọi trường hợp "khó". Hãy nhớ rằng khi muốn nhấn mạnh sự khắc nghiệt của điều kiện sống hoặc sự hóc búa của một quyết định mang tính cảm xúc, tough sẽ mang lại cảm giác tự nhiên chính xác hơn.

The weather is hard. (Không tự nhiên)
The weather is tough. (Thời tiết khắc nghiệt)

It was a hard decision to make. (Đúng, nhưng mang nghĩa khó về mặt logic/lựa chọn)
It was a tough decision to make. (Nhấn mạnh sự đau đớn, khó khăn về mặt tâm khi phải quyết định)

Ý nghĩa

Tính từbền

Mạnh mẽ và có khả năng chịu đựng gian khổ, áp lực hoặc hư hại

a tough material

Tính từkiên cường

Có sức chịu đựng hoặc thể lực dồi dào; quyết tâm cao

a tough competitor

Tính từhóc búa

Khó đạt được, khó giải quyết hoặc khó hiểu

a tough problem

Tính từkhắc nghiệt

Nghiêm trọng hoặc gay gắt

tough conditions

Tính từdai

Khó nhai hoặc khó cắt vì nhiều xơ hoặc thiếu độ mềm

a tough steak

Ngoại động từchịu đựng
[~ out something]

Cam chịu hoặc chống chọi với điều gì đó khó khăn

Nội động từkiên trì
[~ it out]

Cam chịu hoặc kiên trì vượt qua khó khăn

He expects the team to tough it out.

Ví dụ

Hợp kim mới này cực kỳ bền và chống nứt dưới áp lực.

You have to be tough to survive in the special forces.

Bạn phải thật kiên cường mới có thể sống sót trong lực lượng đặc biệt.

Tôi không thể tin được là bài toán này lại hóc búa đến thế.

School Life

The refugees endured tough winters in the mountains.

Những người tị nạn đã chịu đựng những mùa đông khắc nghiệt trên núi.

History

This meat is way too tough to eat.

Miếng thịt này quá dai để có thể ăn được.

Gourmet

Just tough it out for a few more days until the weekend.

Hãy cứ kiên trì chịu đựng thêm vài ngày nữa cho đến cuối tuần.

We had to tough out the storm in a small cabin.

Chúng tôi đã phải chịu đựng cơn bão trong một căn chòi nhỏ.

Travel

The boss is taking a tough stance on tardiness this month.

Sếp đang có thái độ khắc nghiệt đối với việc đi muộn trong tháng này.

Office

It was a tough climb to the summit, but the view was worth it.

Đó là một cuộc leo núi vất vả để lên đến đỉnh, nhưng khung cảnh thật xứng đáng.

Travel

Cụm động từ

tough out

Kiên trì vượt qua một tình huống khó khăn bằng sự quyết tâm và bền bỉ

Họ đã xoay xở để kiên trì vượt qua thời kỳ suy thoái.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi