lamentation
lamentation mang sắc thái biểu đạt nỗi đau buồn một cách mãnh liệt và công khai. Khác với sadness (nỗi buồn) là một trạng thái cảm xúc nội tâm, lamentation nhấn mạnh vào hành động bộc phát ra bên ngoài, chẳng hạn như tiếng khóc, tiếng gào thét hoặc những lời than vãn trong tang lễ. Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự mất mát to lớn, mang tính bi kịch và trang trọng.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Anh, cần phân biệt lamentation với mourning. Trong khi mourning chỉ chung quá trình tang chế (bao gồm cả việc mặc đồ đen, tuân thủ nghi lễ), thì lamentation tập trung cụ thể vào việc than khóc thành tiếng hoặc sáng tác những tác phẩm nghệ thuật (thơ, nhạc) để bày tỏ sự đau khổ.
mourning: Tập trung vào trạng thái và nghi thức tang lễ.
lamentation: Tập trung vào sự biểu hiện đau đớn ra bên ngoài.
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản văn học, tôn giáo hoặc các báo cáo chính thức về thảm họa. Trong giao tiếp hằng ngày, nó có thể bị coi là quá trang trọng hoặc cường điệu nếu dùng cho những nỗi buồn nhỏ.
Đúng: The air was filled with the lamentations of the bereaved (Không gian tràn ngập tiếng than khóc của những người mất người thân).
Không nên dùng cho nỗi buồn nhẹ: Thay vì nói lamentation khi buồn vì mất một món đồ, hãy dùng regret hoặc sadness.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về hành động than khóc nói chung, nhưng có thể dùng ở dạng số nhiều (lamentations) khi đề cập đến những tiếng khóc cụ thể hoặc những bài ca ai oán riêng biệt.
Ý nghĩa
Hành động bày tỏ nỗi buồn sâu sắc, sự đau khổ hoặc hối tiếc, thường thông qua tiếng khóc thành tiếng hoặc sự tang tóc
"The funeral was filled with the loud lamentations of the bereaved family."
Đám tang tràn ngập những tiếng than khóc lớn của gia đình người quá cố.
Một sự bày tỏ nỗi đau khổ đầy mãnh liệt, chẳng hạn như một bài hát, bài thơ hoặc bài diễn văn, được sáng tác đặc biệt để tưởng nhớ một mất mát
"The choir performed a haunting lamentation for the fallen soldiers."
Nhà thơ đã viết một bài ca ai oán ám ảnh dành cho những người lính đã ngã xuống trong chiến tranh.
Một giai đoạn tang lễ chính thức hoặc một nghi lễ tôn giáo cụ thể đặc trưng bởi sự đau buồn
Cộng đồng đã bước vào một tuần tang chế sau cái chết của vị lãnh đạo.