jewellery
jewellery được dùng để chỉ chung các món đồ trang sức, nhấn mạnh vào giá trị thẩm mỹ và vật chất của những vật phẩm như nhẫn, dây chuyền hay bông tai. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái bao quát, bao gồm cả những món đồ làm từ kim loại quý, đá quý đắt tiền cho đến những món đồ trang trí thời trang thông thường.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ jewellery với jewelry (cách viết theo tiếng Anh-Mỹ). Về mặt ý nghĩa, hai từ này hoàn toàn giống nhau, chỉ khác nhau về quy chuẩn chính tả tùy theo khu vực sử dụng.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn khác là sự khác biệt giữa jewellery và gems hoặc jewels. Trong khi jewellery chỉ các sản phẩm hoàn chỉnh đã được chế tác để đeo trên người, thì gems (đá quý) thường chỉ những viên đá quý chưa chế tác hoặc đã mài nhẵn nhưng chưa gắn vào trang sức. Còn jewels thường được dùng để nhấn mạnh vào những viên đá quý đơn lẻ có giá trị cực cao hoặc dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ điển.
Ví dụ đúng: She wears a lot of jewellery. (Cô ấy đeo rất nhiều trang sức - chỉ chung các món đồ)
Ví dụ đúng: The crown is set with precious jewels. (Chiếc vương miện được đính những viên đá quý quý giá - nhấn mạnh vào giá trị của từng viên đá)
Đặc điểm ngữ pháp cần lưu ý
Một sai lầm phổ biến mà người Việt thường gặp là cố gắng thêm số nhiều cho từ này. jewellery là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Bạn không bao giờ được dùng jewelleries.
Để đếm hoặc chỉ một món đồ cụ thể, bạn phải sử dụng cụm từ a piece of jewellery hoặc an item of jewellery.
❌ Sai: I bought two jewellerys.
✅ Đúng: I bought two pieces of jewellery.
Used as a mass noun to describe the entire category of ornaments (e.g., "She wears a lot of jewellery"). To count individual items, one must use a counter like "piece of jewellery."
Ý nghĩa
Các món đồ trang trí cá nhân, chẳng hạn như dây chuyền, nhẫn hoặc vòng tay, thường được làm từ kim loại quý và đá quý
"She inherited a stunning collection of antique jewellery from her grandmother."
Cô ấy được thừa kế một bộ sưu tập trang sức cổ tuyệt đẹp từ bà của mình.