D
Dicread
HomeDictionaryJjaponica

japonica

loài Nhật Bản
[C] Đếm được
Số nhiều: japonicas

japonica là mt thut ngcó ngun gc ttiếng Latinh, được sdng chyếu trong danh pháp khoa hc để chcác loài thc vt hoc động vt có ngun gc tNht Bn. Trong giao tiếp thông thường, tnày hiếm khi đứng độc lp mà thường xut hin như mt tính tbnghĩa trong tên các loài cây cthể, ví dnhư Gardenia jasminoides (cây dành dành Nht Bn) hoc Camellia japonica (hoa trà Nht Bn).

Countable when referring to individual plant specimens or different species within the japonica category.

Ý nghĩa

Danh từloài Nhật Bản

Một loại cây hoặc giống cây có nguồn gốc từ hoặc đặc trưng của Nhật Bản

The garden was filled with gardenia japonica.

Khu vườn tràn ngập những cây dành dành Nhật Bản.

Từ liên quan

Last Updated: May 30, 2026Report an Error