intestinal
thuộc về ruột / nội bộ
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từthuộc về ruột
Liên quan đến, nằm ở hoặc ảnh hưởng đến ruột
"The patient complained of severe intestinal pain following the surgery."
Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau ruột dữ dội sau ca phẫu thuật.
Tính từnội bộ
Thuộc về hoặc liên quan đến các cơ chế vận hành bên trong của một hệ thống, thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả các quy trình nội bộ
"The company underwent an intestinal restructuring to improve efficiency."
Công ty đã trải qua một cuộc tái cơ cấu nội bộ để cải thiện hiệu quả.