D
Dicread
HomeDictionaryIintestinal

intestinal

thuộc về ruột / nội bộ
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từthuộc về ruột

Liên quan đến, nằm ở hoặc ảnh hưởng đến ruột

"The patient complained of severe intestinal pain following the surgery."

Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau ruột dữ dội sau ca phẫu thuật.

Tính từnội bộ

Thuộc về hoặc liên quan đến các cơ chế vận hành bên trong của một hệ thống, thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả các quy trình nội bộ

"The company underwent an intestinal restructuring to improve efficiency."

Công ty đã trải qua một cuộc tái cơ cấu nội bộ để cải thiện hiệu quả.

Từ liên quan

Last Updated: June 13, 2026Report an Error