instrumentalist
nhạc công / chuyên viên vận hành thiết bị
Danh từ
Số nhiều: instrumentalists
instrumentalist là một thuật ngữ dùng để chỉ những người có khả năng chơi một hoặc nhiều loại nhạc cụ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nhạc công", nhưng sắc thái của nó nhấn mạnh vào kỹ năng điều khiển nhạc cụ hơn là vai trò trong một ban nhạc.
Ý nghĩa
Danh từnhạc công
Người chơi một nhạc cụ, đặc biệt là người được đào tạo chuyên nghiệp hoặc có kỹ năng cao
"The orchestra is looking for a talented instrumentalist to fill the vacant chair."
Dàn nhạc đang tìm kiếm một nhạc công tài năng để lấp đầy vị trí còn trống.
chuyên viên vận hành thiết bị
Người sử dụng một thiết bị khoa học hoặc kỹ thuật cụ thể để thực hiện các phép đo hoặc thí nghiệm
Phòng thí nghiệm yêu cầu một chuyên viên vận hành thiết bị lành nghề để điều khiển máy phổ khối.