hypertensive
hypertensive là một thuật ngữ chuyên môn y khoa dùng để mô tả tình trạng huyết áp cao hơn mức bình thường. Trong tiếng Việt, từ này có thể đóng vai trò là một tính từ để chỉ trạng thái bệnh lý hoặc một danh từ để chỉ đối tượng bệnh nhân. Khi sử dụng, cần phân biệt rõ giữa việc mô tả một chỉ số sinh tồn (huyết áp) và việc chẩn đoán một tình trạng bệnh lý mãn tính.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ hypertensive mang sắc thái trang trọng và chính xác về mặt y tế. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cụm từ high blood pressure, nhưng trong các báo cáo y khoa, hồ sơ bệnh án hoặc khi bác sĩ trao đổi chuyên môn, hypertensive là lựa chọn chuẩn xác hơn.
Một điểm quan trọng đối với người học tiếng Anh là tránh nhầm lẫn giữa hypertensive (cao huyết áp) và hypotensive (huyết áp thấp). Hai từ này có tiền tố đối lập nhau (hyper- nghĩa là quá mức/cao và hypo- nghĩa là thiếu/thấp), nhưng vì hình thức viết gần giống nhau nên rất dễ gây nhầm lẫn trong quá trình đọc và viết tài liệu y tế.
Đúng: hypertensive crisis (cơn cao huyết áp kịch phát)
Sai: Sử dụng hypertensive khi muốn nói về huyết áp thấp.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Trong tiếng Việt, cả hypertensive (tính từ) và hypertensive (danh từ) thường được dịch chung là "cao huyết áp" hoặc "người cao huyết áp". Tuy nhiên, trong tiếng Anh, sự phân biệt nằm ở chức năng ngữ pháp:
Khi là tính từ: Nó bổ nghĩa cho một danh từ khác hoặc mô tả trạng thái của bệnh nhân. Ví dụ: a hypertensive patient (một bệnh nhân cao huyết áp).
Khi là danh từ: Nó chỉ đích danh người mắc bệnh. Ví dụ: The medication is prescribed for hypertensives (Thuốc này được kê đơn cho những người cao huyết áp).
Ngoài ra, cần lưu ý rằng hypertension là danh từ chỉ tên căn bệnh (chứng cao huyết áp), trong khi hypertensive là từ dùng để mô tả đặc điểm hoặc đối tượng liên quan đến căn bệnh đó.
Countable when referring to an individual patient with the condition. Uncountable when used as a medical descriptor for a state of being.
Ý nghĩa
Có huyết áp cao bất thường
The patient was diagnosed as hypertensive after several screenings.
Bệnh nhân được chẩn đoán là cao huyết áp sau nhiều lần sàng lọc.
Người bị mắc chứng cao huyết áp
The physician prescribed a low-sodium diet for the hypertensive.
Bác sĩ đã kê một chế độ ăn ít muối cho người cao huyết áp.