headpiece
headpiece là một thuật ngữ linh hoạt, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, từ thời trang cho đến công nghệ. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa một món đồ trang sức và một thiết bị điện tử.
Ý nghĩa
Một vật dụng trang trí hoặc có chức năng cụ thể được đeo trên đầu, chẳng hạn như vương miện, mũ triều thiên hoặc băng đô trang trí
The bride wore a delicate lace headpiece for the ceremony.
Cô dâu đeo một món phụ kiện đội đầu bằng ren tinh xảo cho buổi lễ.
Một thiết bị đeo trên đầu tích hợp micrô và tai nghe, thường được sử dụng bởi phi công, game thủ hoặc nghệ sĩ biểu diễn
The air traffic controller adjusted his headpiece to hear the pilot more clearly.
Kiểm soát viên không lưu điều chỉnh tai nghe kèm micrô của mình để nghe phi công rõ hơn.