D
Dicread
Trang chủTừ điểnGgeneration gap

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

generation gap

generation gap
Danh từ
Số nhiều: generation gaps

Ý nghĩa

Danh từgeneration gap

A difference in opinions, beliefs, values, or behaviors between people of different generations, typically between children and their parents.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi