elder
trưởng lão / lớn hơn
Tính từ[C] Đếm được
Số nhiều: eldersSo sánh nhất: eldest
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về sự tôn kính và quyền uy. Trong khi older chỉ đơn thuần mô tả một sự thật về mặt thời gian, thì elder lại hàm ý một địa vị xã hội hoặc một vị trí lãnh đạo có được nhờ tuổi tác và kinh nghiệm. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc bộ lạc để chỉ một chức vụ hoặc vai trò quản trị cụ thể.
Trong môi trường gia đình, từ này tạo ra một hệ thống phân cấp về trách nhiệm. Việc sử dụng elder thay vì older khi mô tả một anh chị em thường gợi ý về kỳ vọng truyền thống đối với vai trò người lớn tuổi và người dẫn dắt, thay vì chỉ đơn thuần là sự khác biệt về ngày sinh.
Countable when referring to a specific individual of authority or a family member (an elder).