gastropod
gastropod là một thuật ngữ sinh học chuyên ngành dùng để chỉ các loài động vật thân mềm có đặc điểm di chuyển bằng một bàn chân cơ bắp nằm ở phía bụng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "động vật chân bụng".
Sắc thái sử dụng
Từ này mang tính khoa học và phân loại học. Trong giao tiếp thông thường, người ta ít khi dùng gastropod mà thay bằng tên cụ thể của loài như snail (ốc sên) hoặc slug (sên trần). Bạn chỉ nên sử dụng gastropod khi viết báo cáo khoa học, tài liệu sinh học hoặc khi muốn nói về đặc điểm chung của cả nhóm loài này.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Cần phân biệt gastropod với các nhóm động vật thân mềm khác như bivalve (động vật hai mảnh vỏ, ví dụ: trai, hàu) hoặc cephalopod (động vật chân đầu, ví dụ: bạch tuộc, mực). Trong khi bivalve tập trung vào cấu tạo vỏ và cephalopod tập trung vào hệ thống xúc tu quanh đầu, thì gastropod nhấn mạnh vào cơ chế di chuyển bằng bụng.
Đúng: Gastropods include snails and slugs. (Động vật chân bụng bao gồm ốc sên và sên trần.)
Không tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày: Look at that gastropod in the garden! (Hãy nhìn con động vật chân bụng trong vườn kìa!) $\rightarrow$ Nên dùng: Look at that snail in the garden!
Đặc điểm ngữ pháp
Đây là một danh từ đếm được. Khi nói về toàn bộ lớp động vật này trong văn phong khoa học, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều gastropods.
Ý nghĩa
Một thành viên của lớp Chân bụng, bao gồm ốc sên và sên trần, đặc trưng bởi một bàn chân cơ bắp và thường có một vỏ xoắn đơn.\n\nMột ví dụ về động vật chân bụng là loài ốc sên vườn thông thường
"The garden was infested with gastropods that ate the lettuce."
Một ví dụ về động vật chân bụng là loài ốc sên vườn thông thường.