bivalve
bivalve là một thuật ngữ chuyên ngành sinh học dùng để chỉ các loài động vật thân mềm có đặc điểm đặc trưng là chiếc vỏ gồm hai mảnh đối xứng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "động vật thân mềm hai mảnh vỏ" (khi đóng vai trò danh từ) hoặc "hai mảnh vỏ" (khi đóng vai trò tính từ mô tả đặc điểm cấu tạo).
Ý nghĩa
Một loại động vật thân mềm thủy sinh có cơ thể nén chặt, được bao bọc trong một chiếc vỏ gồm hai nửa đối xứng nối với nhau bằng bản lề
The clam is a common example of a bivalve.
Trai là một ví dụ phổ biến về động vật thân mềm hai mảnh vỏ.
Có lớp vỏ được cấu tạo từ hai van hoặc hai mảnh vỏ nối với nhau bằng bản lề
The bivalve mollusks are essential for filtering seawater.
Các loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ đóng vai trò thiết yếu trong việc lọc nước biển.