forebrain
não trước
Danh từ
Số nhiều: forebrains
forebrain là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học, dùng để chỉ phần não trước. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "não trước", bao gồm đại não và đồi thị. Đây là vùng chịu trách nhiệm cho các chức năng phức tạp như tư duy logic, xử lý cảm giác và điều khiển hành vi có ý thức.
Ý nghĩa
Danh từnão trước
Phần phía trước của não, bao gồm đại não và đồi thị, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cao hơn như xử lý cảm giác và ra quyết định
The forebrain is the most developed part of the human brain.
Não trước là phần phát triển nhất của não người.