D
Dicread
HomeDictionaryEexclamation

exclamation

tiếng thốt lên / câu cảm thán / sự kêu lớn
Danh từ
Số nhiều: exclamations

Ý nghĩa

Danh từtiếng thốt lên

Một tiếng kêu hoặc lời nhận xét bất ngờ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sự ngạc nhiên hoặc tức giận

"An exclamation of surprise escaped her lips when she saw the gift."

Anh ấy đã thốt lên một tiếng ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.

Danh từcâu cảm thán

Một từ hoặc cụm từ được dùng để biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ, thường kết thúc bằng dấu chấm than

"The word Wow is a common exclamation."

`Wow` là một câu cảm thán phổ biến được dùng để thể hiện sự kinh ngạc.

sự kêu lớn

Hành động hét lên hoặc kêu lên một cách bất ngờ

Sự im lặng bị phá vỡ bởi một tiếng kêu lớn từ đám đông.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error