exclamation
tiếng thốt lên / câu cảm thán / sự kêu lớn
Danh từ
Số nhiều: exclamations
Ý nghĩa
Danh từtiếng thốt lên
Một tiếng kêu hoặc lời nhận xét bất ngờ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sự ngạc nhiên hoặc tức giận
"An exclamation of surprise escaped her lips when she saw the gift."
Anh ấy đã thốt lên một tiếng ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.
Danh từcâu cảm thán
Một từ hoặc cụm từ được dùng để biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ, thường kết thúc bằng dấu chấm than
"The word Wow is a common exclamation."
`Wow` là một câu cảm thán phổ biến được dùng để thể hiện sự kinh ngạc.
sự kêu lớn
Hành động hét lên hoặc kêu lên một cách bất ngờ
Sự im lặng bị phá vỡ bởi một tiếng kêu lớn từ đám đông.