equilateral
equilateral là một thuật ngữ hình học chuyên dụng dùng để mô tả các hình đa giác có tất cả các cạnh dài bằng nhau. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến nhất là "đều", đặc biệt là khi đi kèm với hình tam giác (equilateral triangle). Điểm mấu chốt cần lưu ý là equilateral chỉ tập trung vào độ dài của các cạnh, không đề cập đến số đo của các góc.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa equilateral và regular. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "đều" trong tiếng Việt, nhưng phạm vi sử dụng của chúng khác nhau:
equilateral: Chỉ yêu cầu các cạnh bằng nhau. Một hình có thể là equilateral nhưng không nhất thiết phải là regular (ví dụ: hình thoi có bốn cạnh bằng nhau nhưng các góc không bằng nhau, nên nó là equilateral nhưng không phải là regular).
regular: Yêu cầu cả các cạnh và các góc đều phải bằng nhau. Một hình đa giác đều (regular polygon) bắt buộc phải là equilateral và equiangular (có các góc bằng nhau).
Vì vậy, khi nói về hình tam giác, vì một tam giác có ba cạnh bằng nhau thì hiển nhiên ba góc cũng bằng nhau, nên equilateral triangle và regular triangle về mặt toán học là một. Tuy nhiên, trong giao tiếp và văn bản học thuật, equilateral triangle là thuật ngữ chuẩn và phổ biến hơn.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong bối cảnh toán học, kiến trúc hoặc thiết kế kỹ thuật. Nó không được dùng theo nghĩa bóng hay trong giao tiếp thông thường để chỉ sự bình đẳng giữa con người hay sự cân bằng trong cuộc sống.
Đúng: The structural support is in the shape of an equilateral triangle. (Giá đỡ cấu trúc có hình một hình tam giác đều.)
Sai: Their relationship is equilateral. (Mối quan hệ của họ là đều/cân bằng) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, hãy sử dụng balanced hoặc equal.
Ý nghĩa
Có tất cả các cạnh dài bằng nhau, đặc biệt được dùng khi nói về hình tam giác
The students were asked to draw an equilateral triangle on the chalkboard.
Các học sinh được yêu cầu vẽ một hình tam giác đều lên bảng đen.