enjoyment
enjoyment thường được dùng để mô tả cảm giác hài lòng, vui vẻ khi trải nghiệm một điều gì đó. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "sự thích thú", "niềm vui" hoặc "sự tận hưởng".
Sự khác biệt về sắc thái
Khi nói về cảm xúc, enjoyment nhấn mạnh vào quá trình trải nghiệm mang lại niềm vui, tương tự như pleasure nhưng thường mang tính chất nhẹ nhàng và bền vững hơn. Ví dụ, việc đọc một cuốn sách hay mang lại enjoyment (sự thích thú), trong khi một món ăn ngon có thể mang lại pleasure (sự khoái lạc) tức thời.
Đúng: The children played with great enjoyment (Lũ trẻ chơi đùa với sự thích thú lớn).
Sai: Sử dụng enjoyment để chỉ những niềm vui mãnh liệt, ngắn hạn như cảm giác khi thắng cờ bạc (trong trường hợp này thrill hoặc excitement sẽ phù hợp hơn).
Cách dùng trong ngữ cảnh pháp lý
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là enjoyment không chỉ dùng cho cảm xúc. Trong các văn bản pháp luật hoặc hợp đồng, nó mang nghĩa là "quyền hưởng dụng" hoặc "quyền sử dụng" một tài sản, quyền lợi nào đó mà không bị cản trở.
Ví dụ: quiet enjoyment of the property (quyền hưởng dụng tài sản một cách yên bình/không bị làm phiền).
Trong trường hợp này, tuyệt đối không dịch là "sự thích thú" vì sẽ làm sai lệch hoàn toàn ý nghĩa của văn bản pháp lý. Về mặt ngữ pháp, enjoyment là một danh từ không đếm được khi nói về cảm xúc, nhưng có thể đóng vai trò là danh từ đếm được trong một số ngữ cảnh pháp lý cụ thể.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc trải nghiệm về niềm vui, sự hài lòng hoặc hạnh phúc có được từ một hoạt động hoặc một vật nào đó
"The children played in the garden with great enjoyment."
Lũ trẻ chơi trong vườn với sự thích thú lớn.
Hành động sở hữu và hưởng lợi từ việc sử dụng một thứ gì đó, đặc biệt là một quyền pháp lý hoặc tài sản
"The treaty ensures the quiet enjoyment of the land by the tenant."
Hiệp ước đảm bảo quyền hưởng dụng lãnh thổ một cách hòa bình cho những cư dân tại đó.