demo
demo là dạng viết tắt của demonstration, được sử dụng phổ biến trong cả vai trò danh từ và động từ. Về mặt ngữ nghĩa, từ này nhấn mạnh vào việc chứng minh giá trị hoặc khả năng hoạt động của một sản phẩm thông qua thực tế thay vì chỉ mô tả bằng lời nói. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà demo có thể được hiểu là một "bản thử nghiệm" (khi nói về sản phẩm, âm nhạc) hoặc hành động "trình diễn" (khi nói về việc giới thiệu tính năng).
Countable when referring to a specific recording or a software trial (e.g., I recorded three demos).
Ý nghĩa
Một phiên bản sơ khởi của một sản phẩm hoặc một bản nhạc được dùng cho mục đích trình diễn
"The band sent a demo to the record label."
Ban nhạc đã gửi một bản thu thử đến hãng thu âm.
Thực hiện một buổi giới thiệu thực tế về cách thức hoạt động của một thứ gì đó
"I will demo the new software for the clients tomorrow."
Tôi sẽ trình diễn phần mềm mới cho các khách hàng vào ngày mai.