D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdaidzin

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

daidzin

daidzin
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từdaidzin

A soy isoflavone found in soybeans and other legumes, consisting of a chemical compound that acts as a phytoestrogen.

The analysis revealed a high concentration of daidzin in the fermented soy extract.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi