congregant
tín đồ
Danh từ
Số nhiều: congregants
Ý nghĩa
Danh từtín đồ
Một người tham dự buổi lễ tôn giáo hoặc thuộc về một giáo đoàn cụ thể
"The pastor greeted every congregant as they entered the sanctuary."
Vị mục sư chào đón từng tín đồ khi họ bước vào thánh đường.