D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcodepoint

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

codepoint

codepoint
Danh từ
Số nhiều: codepoints

Ý nghĩa

Danh từcodepoint

A unique numerical value assigned to a specific character or symbol within a character encoding system, such as Unicode.

The Unicode codepoint U+0041 represents the uppercase letter A.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi