captive
bị giam cầm / bị buộc phải nghe / nuôi nhốt / tù binh
Tính từDanh từ
Số nhiều: captives
captive mang sắc thái nhấn mạnh vào trạng thái mất tự do, bị kiểm soát hoàn toàn bởi một thế lực hoặc một thực thể khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể gợi lên cảm giác bi kịch, cưỡng ép hoặc đơn thuần là sự quản lý trong môi trường nhân tạo.
Ý nghĩa
Tính từbị giam cầm
[someone][something]
Bị bắt làm tù binh; bị hạn chế di chuyển trái với ý muốn của bản thân
Tính từbị buộc phải nghe
[someone][something]
Không thể rời khỏi một nơi hoặc một tình huống, thường dùng để mô tả một nhóm khán giả bị buộc phải lắng nghe
Tính từnuôi nhốt
[something]
Được giữ trong môi trường nuôi nhốt để nhân giống, nghiên cứu hoặc triển lãm thay vì sống trong tự nhiên
Danh từtù binh
Một người bị bắt làm tù binh
The government negotiated the release of several captives.