butyl
nhóm butyl
[U] Không đếm được
Số nhiều: butyls
butyl là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, dùng để chỉ một nhóm alkyl gồm bốn nguyên tử carbon. Đối với người học tiếng Anh chuyên ngành, cần lưu ý rằng từ này không có nghĩa thông thường trong giao tiếp hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong bối cảnh hóa học hữu cơ và công nghiệp polyme.
Used as a mass noun to describe a chemical moiety or functional group in molecular structures.
Ý nghĩa
Danh từnhóm butyl
Một gốc hóa học được dẫn xuất từ butane bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro
The butyl group is a common substituent in organic chemistry.
Nhóm butyl là một chất thế phổ biến trong hóa học hữu cơ.