bromine
Thuật ngữ này đề cập cụ thể đến một nguyên tố hóa học nổi tiếng với khả năng phản ứng mạnh mẽ và có mùi hắc đặc trưng. Trong môi trường phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp, chất này được xử lý hết sức thận trọng do tính ăn mòn cao và độc tính của hơi thoát ra, điều này thường tạo ra cảm giác về sự nguy hiểm hoặc yêu cầu độ chính xác tuyệt đối trong các văn bản kỹ thuật.
Vì là một danh từ không đếm được đại diện cho một nguyên tố hóa học, bromine không có dạng số nhiều khi nói về chính chất đó. Thay vào đó, số lượng sẽ được xác định bằng các đơn vị đo lường hoặc các cụm từ chỉ bộ phận như một mẫu brom hoặc một giọt brom.
Refers to the chemical element as a mass of matter.
Ý nghĩa
Một nguyên tố halogen dạng lỏng, dễ bay hơi và có màu nâu đỏ
"The scientist added a few drops of bromine to the solution."
Nhà khoa học đã thêm một vài giọt brom vào dung dịch.