D
Dicread
HomeDictionaryBbless

bless

cầu phúc / làm phép / ban cho / cầu nguyện trước bữa ăn
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: blessedPhân từ 2: blessedV-ing: blessing

Ý nghĩa

Ngoại động từcầu phúc
[~ someone][~ something]

Cầu xin sự giúp đỡ, bảo vệ hoặc ân huệ của Chúa cho ai đó hoặc điều gì đó

"The priest stepped forward to bless the congregation."

Vị linh mục bước tới để cầu phúc cho giáo đoàn.

Ngoại động từlàm phép
[~ someone][~ something]

Khiến cho một vật trở nên linh thiêng thông qua một nghi lễ hoặc nghi thức tôn giáo

"The bishop will bless the new church building tomorrow."

Giám mục sẽ làm phép cho tòa nhà nhà thờ mới vào ngày mai.

Ngoại động từban cho
[~ someone]

Cung cấp cho ai đó một tài năng, phẩm chất hoặc lợi thế đặc biệt

"Nature has blessed her with a magnificent singing voice."

Thiên nhiên đã ban cho cô ấy một giọng hát tuyệt vời.

Nội động từcầu nguyện trước bữa ăn
[~]

Đọc một lời cầu nguyện ngắn để tạ ơn trước khi dùng bữa

"They paused to bless before starting the feast."

Họ dừng lại để cầu nguyện trước khi bắt đầu bữa tiệc.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error