D
Dicread
HomeDictionaryBbiennial

biennial

hai năm một lần / hai năm / cây hai năm / sự kiện hai năm một lần
Tính từDanh từ
Số nhiều: biennials

Ý nghĩa

Tính từhai năm một lần
[~ event][~ plant]

Xảy ra hai năm một lần

"The city hosts a biennial arts festival to showcase local talent."

Thành phố tổ chức một lễ hội nghệ thuật hai năm một lần để giới thiệu những tài năng mới nổi.

Tính từhai năm
[~ plant]

Mất hai năm để hoàn thành chu kỳ sinh học từ khi nảy mầm đến khi tạo hạt

"Foxgloves are common biennial plants found in many gardens."

Những người làm vườn thường trồng các loại hoa hai năm, loại hoa sẽ nở vào năm thứ hai của quá trình sinh trưởng.

Danh từcây hai năm

Một loại cây sống trong hai năm, thường phát triển lá trong năm đầu tiên và ra hoa vào năm thứ hai

"The gardener planted several biennials to ensure color in the second spring."

Cây mao địa hoàng là một loại cây hai năm phổ biến được tìm thấy trong nhiều khu vườn ở vùng ôn đới.

Danh từsự kiện hai năm một lần

Một sự kiện diễn ra hai năm một lần

"The international conference is a biennial that attracts experts from around the world."

Triển lãm thiết kế quốc tế hai năm một lần thu hút các kiến trúc sư từ khắp nơi trên thế giới.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error