biblical
Khi được dùng với nghĩa tôn giáo, thuật ngữ này mang sức nặng của sự uy nghiêm và tính vĩnh cửu. Nó gợi lên một chuẩn mực về sự thật hoặc một quy luật đạo đức tuyệt đối và không thay đổi, thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận thần học trang trọng hoặc các phân tích học thuật về kinh điển.
Ngược lại, khi dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc mô tả, từ này chuyển sang nghĩa phóng đại. Nó gợi nhớ đến những hình ảnh về ngày tận thế, các tai ương hoặc những sức mạnh thiên nhiên áp đảo. Trong trường hợp này, từ biblical được dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống đã trở nên cực đoan đến mức vượt ra ngoài trải nghiệm thông thường của con người và chạm đến ngưỡng của những huyền thoại hoặc sự phán xét của thần linh.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc bắt nguồn từ Kinh Thánh
"The priest quoted a biblical passage during the sermon."
Vị linh mục đã trích dẫn một đoạn `biblical` trong bài giảng.
Có quy mô hoặc cường độ lớn đến mức giống như một thảm họa được mô tả trong Kinh Thánh
"The city suffered biblical floods that destroyed entire neighborhoods."
Thành phố đã phải chịu những trận lũ lụt `biblical` quét sạch toàn bộ các khu dân cư.