biblical
biblical mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đầu tiên, ở nghĩa đen, từ này dùng để chỉ những gì liên quan trực tiếp đến Kinh thánh, các sự kiện hoặc nhân vật được ghi chép trong đó. Trong trường hợp này, từ này mang tính mô tả khách quan và trang trọng.
Sắc thái biểu cảm và cường điệu
Khi không dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, biblical được sử dụng như một tính từ cường điệu để mô tả một sự việc có quy mô, cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng khủng khiếp, gợi nhắc đến những thảm họa hoặc sự kiện chấn động trong Kinh thánh (như trận đại hồng thủy). Khi dùng với nghĩa này, nó không còn hàm ý tôn giáo mà nhấn mạnh vào sự choáng ngợp hoặc tàn khốc của sự việc.
Ví dụ: biblical proportions (quy mô kinh khủng/khổng lồ).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt biblical với religious (thuộc về tôn giáo). Trong khi religious là một thuật ngữ rộng bao quát mọi niềm tin và thực hành tâm linh, thì biblical chỉ khu trú cụ thể vào những gì thuộc về Kinh thánh.
Ngoài ra, khi muốn diễn đạt sự "kinh khủng" về quy mô, bạn có thể cân nhắc giữa biblical và catastrophic. Tuy nhiên, biblical mang sắc thái văn chương và gợi hình hơn, ám chỉ một điều gì đó lớn đến mức khó tin hoặc mang tính định mệnh, trong khi catastrophic tập trung nhiều hơn vào thiệt hại và sự đổ vỡ.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này đóng vai trò là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi sử dụng với nghĩa "kinh khủng", nó thường đi kèm với các danh từ chỉ quy mô hoặc mức độ như proportions, scale hoặc dimensions để tạo thành các cụm từ cố định.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ Kinh thánh
The priest quoted a biblical passage during the sermon.
Vị linh mục đã trích dẫn một đoạn trong Kinh thánh trong bài giảng.
Có quy mô hoặc cường độ lớn đến mức giống như một thảm họa được mô tả trong Kinh thánh
The city suffered biblical floods that destroyed entire neighborhoods.
Thành phố đã phải chịu những trận lũ lụt kinh khủng phá hủy toàn bộ các khu dân cư.