balsamic
/ˌbɔːlˈsæmɪk/
balsamic là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ ẩm thực đến y học hoặc mô tả cảm giác. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này dùng để chỉ một loại gia vị cụ thể và khi nào nó mang nghĩa trừu tượng về sự xoa dịu.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc giống như nhựa thông; có mùi thơm nồng của nhựa cây
The air in the pine forest had a clean, balsamic scent.
Không khí trong rừng thông có mùi nhựa thơm sạch sẽ.
Đề cập cụ thể đến một loại giấm được làm từ nước nho cô đặc đã được nấu và ủ, đặc trưng bởi hương vị ngọt và chua
She drizzled a rich balsamic glaze over the fresh caprese salad.
Cô ấy rưới một lớp sốt giấm balsamic đậm đà lên món salad caprese tươi.
Có tác dụng làm dịu hoặc chữa lành cho tâm trí hoặc cơ thể
The quiet solitude of the mountains provided a balsamic influence on his stressed nerves.
Sự tĩnh lặng của vùng núi đã mang lại một ảnh hưởng xoa dịu đối với những dây thần kinh đang căng thẳng của anh ấy.