D
Dicread
Trang chủTừ điểnAavocet

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

avocet

avocet
Danh từ
Số nhiều: avocets

Ý nghĩa

Danh từavocet

A long-legged wading bird with a distinctive long, upward-curving bill, typically found in coastal wetlands and salt marshes.

The avocet used its curved bill to sweep through the shallow water for small crustaceans.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi