visualize
hình dung / trực quan hóa
Ngoại động từ
Quá khứ: visualizedPhân từ 2: visualizedV-ing: visualizing
visualize mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là hoạt động tinh thần diễn ra trong tâm trí, hai là hoạt động kỹ thuật nhằm cụ thể hóa dữ liệu. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa việc "tưởng tượng" một cách mơ hồ và việc "hình dung" một cách chi tiết, có cấu trúc.
Ý nghĩa
Ngoại động từhình dung
[~ something]
Tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về một điều gì đó không hiện diện trước các giác quan