conceptualize
hình thành khái niệm / quan niệm
Ngoại động từ
Quá khứ: conceptualizedPhân từ 2: conceptualizedV-ing: conceptualizing
conceptualize mang sắc thái của một quá trình tư duy trừu tượng và có hệ thống. Thay vì chỉ đơn thuần là "suy nghĩ" hay "tưởng tượng", từ này nhấn mạnh việc xây dựng một khung lý thuyết, một mô hình hoặc một hình ảnh tinh thần chi tiết để hiểu hoặc thiết kế một điều gì đó phức tạp. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "hình thành khái niệm" (khi nói về thiết kế, lập kế hoạch) hoặc "quan niệm" (khi nói về triết học, nhận thức).
Ý nghĩa
Ngoại động từhình thành khái niệm
[~ something]
Xây dựng một khái niệm hoặc một hình ảnh tinh thần về điều gì đó, thường là bước đầu tiên trong việc lập kế hoạch hoặc thiết kế
Từ liên quan
envisionimaginevisualizeconceiveformulateideatemisunderstandignoreforgetconceptideaabstractiontheoryframeworkmental modelcognitionthoughtperceptionhypothesisdesignplanningschemeblueprintlogicphilosophyintellectimaginationdefinitioncategorizationparadigmnotionconceptualizationconceptualbrainstormstrategyanalysissynthesis