D
Dicread
Trang chủTừ điểnVvarve

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

varve

varve
Danh từ
Số nhiều: varves

Ý nghĩa

Danh từvarve

A distinct annual layer of sediment or sedimentary rock, typically consisting of a pair of layers (one coarse and one fine) deposited in a glacial lake over the course of a single year.

The geologist analyzed the varve sequences to determine the exact age of the glacial deposit.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi