twaddle
twaddle mang sắc thái mỉa mai và coi thường, dùng để chỉ những lời nói hoặc bài viết hoàn toàn vô nghĩa, ngớ ngẩn hoặc tầm thường. Khác với nonsense (vô lý/phi lý) vốn có phạm vi sử dụng rộng hơn và có thể dùng trong nhiều tình huống từ trung lập đến gay gắt, twaddle thường gợi lên cảm giác về sự rỗng tuếch, thiếu chiều sâu hoặc sự dài dòng một cách vô ích. Khi một người nói twaddle, họ không chỉ cho rằng thông tin đó sai, mà còn cho rằng nó không đáng để bận tâm hoặc quá ngớ ngẩn để được coi là nghiêm túc.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi rubbish hay garbage (nghĩa bóng) nhấn mạnh vào việc thông tin đó là sai sự thật hoặc chất lượng kém, thì twaddle lại tập trung vào tính chất "nhảm nhí" và "tầm thường". Nó thường được dùng để mô tả những cuộc trò chuyện hời hợt hoặc những lý luận thiếu căn cứ nhưng lại được trình bày một cách dài dòng.
Ví dụ: Nếu một chính trị gia đưa ra những lời hứa hão huyền và sáo rỗng, bạn có thể gọi đó là twaddle để nhấn mạnh sự vô nghĩa của những lời nói đó.
So sánh: nonsense có thể dùng khi ai đó nói điều gì đó không đúng logic (ví dụ: "Đó là điều vô lý!"), nhưng twaddle thiên về việc đánh giá nội dung đó là nhảm nhí và không có giá trị.
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ không đếm được để chỉ "lời nhảm nhí" hoặc đóng vai trò là động từ khi muốn diễn đạt hành động "nói nhảm".
Khi là danh từ: Stop talking such twaddle! (Đừng nói những lời nhảm nhí như vậy nữa!)
Khi là động từ: He spent the whole afternoon twaddling on about his collection. (Anh ta đã dành cả buổi chiều để nói nhảm về bộ sưu tập của mình.)