D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtuberously

tuberously

theo kiểu tạo củ
Trạng từ

tuberously một trạng từ mang tính chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để tả cách thức phát triển của một bộ phận cây (thường thân hoặc rễ) khi chúng phình to ra để tích trữ chất dinh dưỡng. Từ này không được dùng trong giao tiếp hàng ngày xuất hiện trong các văn bản khoa học, tả loài hoặc nghiên cứu sinh học.

Đặc điểm hình thái

Khi một bộ phận cây phát triển tuberously, không chỉ đơn thuần to ra hình thành nên các cấu trúc dạng củ. Điều này thường đi kèm với việc tích lũy tinh bột các chất dự trữ khác, cho phép cây tồn tại qua những điều kiện khắc nghiệt hoặc chuẩn bị cho chu kỳ sinh trưởng tiếp theo. dụ, khi tả một loại cây thân ngầm phình to, các nhà khoa học sẽ dùng thuật ngữ này để nhấn mạnh đặc điểm hình thái đặc trưng của củ.

Phân biệt trong thực vật học

Cần phân biệt giữa việc phát triển tuberously (theo kiểu tạo củ) với các kiểu phát triển khác như fibrously (theo kiểu rễ chùm). Trong khi rễ chùm phát triển thành nhiều sợi nhỏ, mảnh lan rộng, thì sự phát triển tuberously tập trung vào việc tạo ra một khối dày, đặc khả năng lưu trữ cao. Việc nhầm lẫn giữa hai khái niệm này thể dẫn đến sai sót trong việc phân loại loài hoặc tả đặc tính sinh học của thực vật.

Ý nghĩa

Trạng từtheo kiểu tạo củ

Theo cách đặc trưng bởi sự hình thành hoặc sự hiện diện của các củ, thường đề cập đến các thân cây dưới đất dày lên hoặc các phần phát triển giống như rễ

The plant spreads tuberously through the soil to store nutrients for the winter.

Ví dụ

The plant grows tuberously to store nutrients for the winter.

Cây phát triển theo kiểu tạo củ để dự trữ chất dinh dưỡng cho mùa đông.

These roots expand tuberously beneath the soil surface.

Những rễ này mở rộng theo kiểu tạo củ bên dưới bề mặt đất.

Look at how this species develops tuberously in sandy soil.

Hãy xem loài này phát triển theo kiểu tạo củ trong đất cát như thế nào.

Trivia

The stem is modified to grow tuberously for survival.

Thân cây được biến đổi để phát triển theo kiểu tạo củ nhằm sinh tồn.

It seems this variety branches out tuberously when given enough space.

Có vẻ như giống cây này phân nhánh theo kiểu tạo củ khi có đủ không gian.

The rhizomes are structured tuberously to support new shoots.

Các thân rễ được cấu trúc theo kiểu tạo củ để hỗ trợ các chồi mới.

Certain perennials evolve to grow tuberously in arid climates.

Một số loài cây lâu năm tiến hóa để phát triển theo kiểu tạo củ trong khí hậu khô hạn.

History

Hệ thống rễ phân bố theo kiểu tạo củ khắp luống vườn.

Tôi tự hỏi liệu cây này có phát triển theo kiểu tạo củ nếu tôi thay đổi phân bón hay không.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi