D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtripe

tripe

sách / lời nhảm nhí
Danh từ
Số nhiều: tripes

Trong ngữ cảnh ẩm thực, tripe dùng để chỉ phần niêm mạc dạ dày của động vật nhai lại, thường . Đây một loại thực phẩm phổ biến trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, nơi được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau.

Sắc thái nghĩa bóng

Khi được dùng như một danh từ không đếm được trong giao tiếp hằng ngày, tripe mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những lời nói hoặc bài viết hoàn toàn giá trị, ngớ ngẩn hoặc không căn cứ. Cách dùng này mang tính chất chỉ trích mỉa mai mạnh mẽ hơn so với từ nonsense.

dụ: Nếu một bài phê bình phim bị coi tripe, điều đó nghĩa không chỉ sai còn hoàn toàn thiếu giá trị về mặt trí tuệ.

Phân biệt với các từ tương đồng

Khác với rubbish hay nonsense vốn thể dùng trong nhiều tình huống thông thường, tripe thường gợi lên cảm giác về sự khó chịu hoặc sự coi thường đối với nội dung được đề cập, giống như việc coi những lời nói đó thứ "rác rưởi" không đáng để tâm.

Ý nghĩa

Danh từsách

Lớp niêm mạc dạ dày của bò hoặc các loài động vật nhai lại khác, được chế biến làm thực phẩm

He ordered a bowl of traditional tripe and onions.

Danh từlời nhảm nhí

Những lời nói hoặc bài viết ngớ ngẩn, vô giá trị

Ví dụ

The restaurant specializes in traditional dishes made with tripe.

Nhà hàng này chuyên về các món ăn truyền thống chế biến từ sách.

Gourmet

Tôi không thể tin được là anh ta mong tôi tin vào những lời nhảm nhí hết sức này.

Office

Sách tổ ong có kết cấu đặc trưng mà một số người cảm thấy khó ăn.

Gourmet

Stop talking such tripe and get back to work.

Đừng nói những lời nhảm nhí đó nữa và quay lại làm việc đi.

Office

She wondered if she could ever develop a taste for tripe stew.

Cô ấy tự hỏi liệu mình có bao giờ quen được với hương vị của món hầm từ sách hay không.

Gourmet

Nhà phê bình đã bác bỏ toàn bộ vở kịch và coi đó là những lời nhảm nhí tự cao.

Do you want to try some of this tripe?

Bạn có muốn thử một ít món sách này không?

Gourmet

Most of the report is just corporate tripe designed to hide the losses.

Hầu hết bản báo cáo chỉ là những lời nhảm nhí kiểu doanh nghiệp nhằm che đậy các khoản thua lỗ.

Business

The old recipe calls for tripe to be boiled for several hours.

Công thức nấu ăn cũ yêu cầu sách phải được luộc trong nhiều giờ.

Gourmet

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi