D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdelicacy

delicacy

cao lương mỹ vị / sự mỏng manh / sự khéo léo
[C/U] Cả hai
Số nhiều: delicacies

delicacy mang ba sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt, đòi hỏi người học phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt chính xác. Khi nói về ẩm thực, từ này không chỉ đơn thuần món ăn ngon nhấn mạnh vào tính quý hiếm, đắt đỏ hoặc đặc trưng của một vùng miền. dụ, khi gọi một món ăn delicacy, bạn đang ám chỉ đó một món cao lương mỹ vị không phải ai cũng hội thưởng thức.

Sự phân biệt về tính chất vật tinh thần

Trong khi nghĩa ẩm thực thiên về giá trị vật chất, delicacy còn tả đặc tính vật của một vật thể hoặc trạng thái tâm của con người. Khi dùng để chỉ sự mỏng manh, từ này gợi lên hình ảnh về những thứ dễ vỡ, cần sự nâng niu hoặc chăm sóc đặc biệt. Ngược lại, khi dùng trong giao tiếp hội, chuyển sang nghĩa bóng để chỉ sự khéo léo, tinh tế trong cách ứng xử để tránh gây xung đột hoặc làm tổn thương người khác.

Dùng delicacy để chỉ một món ăn phổ biến hàng ngày (như cơm hoặc bánh ).
Dùng delicacy cho những món như trứng muối hoặc tổ yến để nhấn mạnh tính cao lương mỹ vị.

Phân biệt với các từ tương đồng

Người học cần phân biệt delicacy với fragility. Mặc cả hai đều thể dịch sự mỏng manh, nhưng fragility thường nhấn mạnh vào khả năng dễ bị phá hủy hoặc sụp đổ (về mặt cấu trúc), trong khi delicacy nhấn mạnh vào vẻ thanh thoát, tinh xảo hoặc sự nhạy cảm.

fragility: Sự dễ vỡ của một tấm kính.
delicacy: Sự mỏng manh của một cánh hoa hoặc làn da.

Về mặt ngữ pháp, delicacy một danh từ không đếm được khi nói về sự khéo léo hoặc sự mỏng manh, nhưng lại danh từ đếm được khi dùng để chỉ một món cao lương mỹ vị cụ thể.

Countable when referring to a specific luxury food item like caviar. Uncountable when referring to the abstract quality of being fragile or tactful.

Ý nghĩa

Danh từcao lương mỹ vị

Một món ăn thượng hạng hoặc đắt tiền được coi là quý hiếm hoặc độc đáo

The truffle is a world-renowned delicacy.

Danh từsự mỏng manh

Đặc tính dễ vỡ, nhạy cảm hoặc dễ bị hư hỏng

The delicacy of the porcelain vase required careful handling.

Danh từsự khéo léo

Khả năng giao tiếp tinh tế hoặc thận trọng khi xử lý một tình huống khó khăn

He handled the diplomatic crisis with great delicacy.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi