D
Dicread
Trang chủTừ điểnSstein

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

stein

stein
Danh từ
Số nhiều: steins

Ý nghĩa

Danh từstein

A large, heavy glass or ceramic beer mug, typically with a handle and often decorated with reliefs or engravings.

He drank a full stein of lager during the festival.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi