solidify
làm đông đặc / củng cố / đông đặc / trở nên vững chắc
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: solidifiedPhân từ 2: solidifiedV-ing: solidifying
solidify mang hai sắc thái nghĩa chính: một là nghĩa vật lý (biến đổi trạng thái) và hai là nghĩa bóng (củng cố sự ổn định). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa việc mô tả một chất lỏng trở nên cứng và việc một ý tưởng trở nên chắc chắn.
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm đông đặc
[~ something]
Làm cho hoặc trở nên cứng hoặc rắn, thường là do làm lạnh hoặc phản ứng hóa học
Ngoại động từcủng cố
[~ something]
Làm cho một kế hoạch, ý tưởng hoặc thỏa thuận trở nên rõ ràng, ổn định hoặc chắc chắn hơn
Nội động từđông đặc
Trở nên cứng hoặc rắn