D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsixty

sixty

sáu mươi
number

sixty một số đếm bản trong tiếng Anh, dùng để chỉ số lượng sáu mươi. Trong tiếng Việt, từ này được dịch một cách trực tiếp duy nhất "sáu mươi".

Cách dùng trong đo lường thời gian

Điểm đặc trưng nhất của sixty vai trò nền tảng trong hệ thống đo lường thời gian góc độ (hệ lục thập phân). Người học cần lưu ý rằng sixty thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cố định như:

Thời gian: sixty seconds (sáu mươi giây) tạo thành một phút, sixty minutes (sáu mươi phút) tạo thành một giờ.
Hình học: sixty degrees (sáu mươi độ) góc của một tam giác đều.

Khi sử dụng trong giao tiếp, sixty thường được dùng để chỉ mốc tuổi tác hoặc giới hạn thời gian. dụ: He is sixty years old (Ông ấy sáu mươi tuổi).

Lưu ý về phát âm nhầm lẫn

Một lỗi phổ biến đối với người Việt khi học tiếng Anh nhầm lẫn trong phát âm giữa sixty (sáu mươi) sixteen (mười sáu). Sự khác biệt nằm trọng âm âm cuối:

sixty trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên kết thúc bằng âm /i/ ngắn, nhẹ.
sixteen trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai kết thúc bằng âm /n/ rệt.

Để tránh hiểu lầm về số lượng (đặc biệt trong giao dịch tiền tệ hoặc đo lường), người nói cần nhấn âm tiết đầu cho sixty âm tiết cuối cho sixteen.

Đặc điểm ngữ pháp

sixty đóng vai trò một từ hạn định số lượng. Khi theo sau bởi một danh từ, danh từ đó phải dạng số nhiều. dụ: sixty people (sáu mươi người), không dùng sixty person.

Ý nghĩa

numbersáu mươi

Số tương đương với 60

There are sixty seconds in one minute.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi