risky
risky được sử dụng để mô tả một hành động, tình huống hoặc quyết định có khả năng cao dẫn đến kết quả tiêu cực, tổn thất hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "mạo hiểm" hoặc "rủi ro". Điểm mấu chốt của risky là sự không chắc chắn về kết quả, nơi mà khả năng thất bại hoặc gặp nguy hiểm chiếm ưu thế hơn so với lợi ích tiềm năng.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt risky với dangerous. Trong khi dangerous nhấn mạnh vào khả năng gây thương tích vật lý hoặc gây hại trực tiếp (ví dụ: một con hổ hung dữ là dangerous), thì risky lại thiên về sự đánh đổi và khả năng mất mát, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính, chiến lược hoặc quyết định cá nhân. Một khoản đầu tư có thể là risky (mạo hiểm) nhưng không nhất thiết là dangerous (nguy hiểm đến tính mạng).
risky: Tập trung vào xác suất xảy ra tổn thất hoặc thất bại. Ví dụ: a risky investment (một khoản đầu tư mạo hiểm).
dangerous: Tập trung vào mối đe dọa gây hại hoặc thương tổn. Ví dụ: a dangerous road (một con đường nguy hiểm).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, từ "mạo hiểm" đôi khi mang sắc thái tích cực (như sự dũng cảm, dám nghĩ dám làm). Tuy nhiên, risky trong tiếng Anh thường mang sắc thái cảnh báo hoặc tiêu cực hơn. Khi một điều gì đó được gọi là risky, người nói thường ngụ ý rằng hành động đó có thể không đáng để thực hiện vì rủi ro quá lớn.
❌ Không nên dùng risky để khen ngợi sự dũng cảm đơn thuần. Thay vào đó, hãy dùng bold hoặc adventurous.
✅ Sử dụng risky khi muốn nhấn mạnh vào sự thiếu an toàn hoặc khả năng thất bại. Ví dụ: It is too risky to leave the door unlocked (Để cửa không khóa là quá mạo hiểm).
Về mặt ngữ pháp, risky là một tính từ và thường đứng trước danh từ hoặc theo sau các động từ nối như be hoặc seem.