D
Dicread
Trang chủTừ điểnAabide

abide

tuân theo / chịu đựng / giữ vững / tồn tại
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: abodePhân từ 2: abided,abodeV-ing: abiding

abide một động từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp , tôn giáo hoặc trong lối nói cổ điển. Điểm đặc trưng của từ này sự kiên định bền bỉ, trong việc tuân thủ quy tắc hay chịu đựng một hoàn cảnh khó khăn.

Sắc thái sử dụng phân biệt

Khi nói về việc tuân thủ, abide thường đi kèm với giới từ by (abide by). không chỉ đơn thuần làm theo còn hàm ý sự chấp nhận cam kết tôn trọng một quyết định hoặc luật lệ nào đó. Điều này khác với follow (đi theo/làm theo) vốn mang tính trung lập hơn, hoặc comply (tuân thủ) thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hành chính nghiêm ngặt.

Trong nghĩa chịu đựng, abide hầu như luôn xuất hiện trong câu phủ định ( dụ: cannot abide). Lúc này, không chỉ "không thể chịu được" về mặt vật còn thể hiện sự ghét bỏ sâu sắc hoặc không thể chấp nhận được về mặt đạo đức/tính cách. dụ, thay nói I hate his arrogance, việc dùng I cannot abide his arrogance sẽ nhấn mạnh rằng sự kiêu ngạo đó điều không thể dung thứ được.

Lưu ý về ngữ cảnh

Tuân thủ: abide by the rules (tuân theo quy định) — dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự nguyện chấp nhận luật chơi hoặc phán quyết.
Chịu đựng: cannot abide someone/something (không thể chịu nổi ai/cái ) — dùng để biểu thị sự chán ghét cực độ.
trú: Nghĩa " lại" hoặc " trú" hiện nay rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc kinh thánh. Người học nên sử dụng stay, dwell hoặc reside cho các tình huống giao tiếp thông thường để tránh gây cảm giác quá cổ xưa.

Đặc điểm ngữ pháp

abide một động từ quy tắc, nhưng trong một số văn bản cổ, bạn thể thấy dạng quá khứ bất quy tắc abode. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, hãy sử dụng abided cho các thì quá khứ hoàn thành.

Ý nghĩa

Ngoại động từtuân theo
[~ by something]

Chấp nhận hoặc hành động phù hợp với một quy tắc, quyết định hoặc khuyến nghị

They agreed to abide by the terms of the contract.

Ngoại động từchịu đựng
[~ something]

Tha thứ hoặc chịu đựng một tình huống hoặc một người nào đó, thường được dùng trong câu phủ định

I cannot abide people who are cruel to animals.

Nội động từgiữ vững
[~ by someone]

Vẫn trung thành hoặc kiên định với một người hoặc một niềm tin

He promised to abide by his principles regardless of the cost.

Nội động từtồn tại
[~]

Tiếp tục sống hoặc ở lại một nơi cụ thể

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi