D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcontinuance

continuance

sự tiếp diễn / sự gia hạn / sự hoãn phiên tòa
Danh từ
Số nhiều: continuances

continuance mang sắc thái trang trọng thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, pháp hoặc kỹ thuật để chỉ sự duy trì một trạng thái hoặc một tiến trình. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được dịch "sự tiếp diễn", "sự gia hạn" hoặc "sự hoãn phiên tòa".

Sắc thái ý nghĩa phân biệt

Điểm khác biệt lớn nhất giữa continuance continuation mức độ trang trọng phạm vi sử dụng. Trong khi continuation từ phổ biến dùng cho mọi tình huống (như sự tiếp nối của một câu chuyện hay một bộ phim), thì continuance lại nhấn mạnh vào việc giữ cho một điều đó không bị gián đoạn hoặc kéo dài thời hạn hiệu lực của một thỏa thuận.

Trong bối cảnh pháp , continuance một thuật ngữ chuyên môn đặc thù dùng để chỉ việc hoãn phiên tòa sang một ngày khác. Nếu bạn dùng continuation trong trường hợp này, người nghe thể hiểu lầm phiên tòa đang tiếp tục diễn ra thay bị hoãn lại.
Trong bối cảnh hợp đồng, continuance thường gắn liền với việc gia hạn thời gian hiệu lực của một cam kết hoặc chính sách.

Các lỗi thường gặp lưu ý cho người Việt

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn continuance với các từ nghĩa tương tự như extension. Tuy nhiên, extension thường nói về việc kéo dài thêm về mặt vật hoặc thời gian (như kéo dài một sợi dây hoặc gia hạn hạn chót nộp bài), còn continuance nhấn mạnh vào trạng thái tồn tại liên tục, không bị ngắt quãng.

Sai: The continuance of the deadline (Sử dụng continuance cho hạn chót không tự nhiên).
Đúng: The extension of the deadline (Sử dụng extension để nói về việc gia hạn hạn chót).
Đúng: The continuance of the current policy (Sự tiếp diễn của chính sách hiện tại - nhấn mạnh việc duy trì trạng thái).

Đặc điểm ngữ pháp

continuance một danh từ không đếm được khi nói về sự tiếp diễn chung, nhưng thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một yêu cầu cụ thể về việc hoãn phiên tòa trong luật pháp ( dụ: a continuance).

Ý nghĩa

Danh từsự tiếp diễn

Trạng thái tiếp tục tồn tại hoặc tiếp tục theo một cách cụ thể

The continuance of the current policy is essential for stability.

Danh từsự gia hạn

Hành động kéo dài hoặc mở rộng thời hạn của một điều gì đó

The company requested a continuance of the contract for another year.

Danh từsự hoãn phiên tòa

Việc hoãn một buổi điều trần hoặc phiên tòa theo luật định sang một ngày muộn hơn

The defense attorney filed a motion for a continuance to gather more evidence.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi