D
Dicread
Trang chủTừ điểnPprotolith

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

protolith

protolith
Danh từ
Số nhiều: protoliths

Ý nghĩa

Danh từprotolith

The original, unmetamorphosed rock from which a metamorphic rock is formed.

The shale protolith was subjected to intense heat and pressure to create the slate.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi