zest
sự nhiệt huyết / vỏ chanh/cam bào / bào vỏ
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: zestsQuá khứ: zestedPhân từ 2: zestedV-ing: zesting
zest mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa bóng liên quan đến cảm xúc và một nghĩa đen liên quan đến ẩm thực. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa trạng thái tinh thần hăng hái và thành phần nguyên liệu trong nấu ăn.
Ý nghĩa
Danh từsự nhiệt huyết
Sự hăng hái và năng lượng dồi dào cho một hoạt động cụ thể hoặc cho cuộc sống nói chung
Danh từvỏ chanh/cam bào
Phần vỏ ngoài có màu của các loại quả họ cam quýt, được dùng làm hương liệu trong nấu ăn và làm bánh