flake
vảy / bông tuyết / người không đáng tin / làm bong tróc / bong tróc / thất hứa
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: flakesQuá khứ: flakedPhân từ 2: flakedV-ing: flaking
flake khi dùng làm danh từ thường mô tả những vật thể có hình dạng mỏng, phẳng và nhẹ. Trong bối cảnh tự nhiên, nó dùng để chỉ bông tuyết hoặc những vảy da, vảy sơn bị bong ra. Điểm cần lưu ý là sự khác biệt giữa flake và chip: trong khi chip thường là một mảnh vỡ cứng và dày hơn (như mảnh sành), thì flake luôn gợi lên sự mỏng manh, nhẹ nhàng và dễ bay.
Ý nghĩa
Danh từvảy
Một mảnh nhỏ, phẳng và mỏng bị tách ra từ một khối lớn hơn
Danh từngười không đáng tin
Một người không đáng tin cậy, lập dị hoặc hay quên các cam kết
Ngoại động từlàm bong tróc
[~ something]
Khiến cái gì đó bị vỡ hoặc bong ra khỏi bề mặt thành những mảnh nhỏ và mỏng
Nội động từbong tróc
Bị vỡ hoặc bong ra thành những mảnh nhỏ và mỏng