D
Dicread
Trang chủTừ điểnFflake

flake

vảy / bông tuyết / người không đáng tin / làm bong tróc / bong tróc / thất hứa
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: flakesQuá khứ: flakedPhân từ 2: flakedV-ing: flaking

flake khi dùng làm danh từ thường tả những vật thể hình dạng mỏng, phẳng nhẹ. Trong bối cảnh tự nhiên, dùng để chỉ bông tuyết hoặc những vảy da, vảy sơn bị bong ra. Điểm cần lưu ý sự khác biệt giữa flake chip: trong khi chip thường một mảnh vỡ cứng dày hơn (như mảnh sành), thì flake luôn gợi lên sự mỏng manh, nhẹ nhàng dễ bay.

Ý nghĩa

Danh từvảy

Một mảnh nhỏ, phẳng và mỏng bị tách ra từ một khối lớn hơn

A flake of skin peeled away from the arm.

Danh từbông tuyết

Một tinh thể tuyết nhỏ và phẳng

Danh từngười không đáng tin

Một người không đáng tin cậy, lập dị hoặc hay quên các cam kết

I wanted to go to the concert, but my ride turned out to be a total flake.

Ngoại động từlàm bong tróc
[~ something]

Khiến cái gì đó bị vỡ hoặc bong ra khỏi bề mặt thành những mảnh nhỏ và mỏng

Nội động từbong tróc

Bị vỡ hoặc bong ra thành những mảnh nhỏ và mỏng

The skin on his lips started to flake in the cold weather.

Nội động từthất hứa

Không giữ đúng cuộc hẹn hoặc cam kết

He promised to help me move, but he flaked at the last minute.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi